Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "áo dài" (1)
áo dài

Tiếng Anh
Danh từao dai
may áo dài
make ao dai
Từ liên quan "áo dài" (2)
anh đào dại

Tiếng Anh
Danh từchokeberry
Ở rừng có nhiều anh đào dại.
There are many chokeberry in the forest.
may áo dài

Tiếng Anh
Cụm từtailor an Ao Dai
Mẹ tôi biết may áo dài.
My mother can sew an áo dài.
Cụm từ "áo dài" (6)
may áo dài
make ao dai
chú rể mặc áo dài
the groom is wearing an ao dai
Ở rừng có nhiều anh đào dại.
There are many chokeberry in the forest.
Áo dài này dùng vải trơn.
This áo dài uses plain fabric.
Mẹ tôi biết may áo dài.
My mother can sew an áo dài.
Áo dài là một nét văn hóa đặc trưng của Việt Nam.
Ao Dai is a distinctive cultural feature of Vietnam.
